Biểu phí
Biểu phí dịch vụ - SME- Tài khoản doanh nghiệp
Product/Service
|
VND |
USD/EUR/GBP/AUD/SGD/JPY/CHF |
Account Services
|
||
| Account Opening Fee
Phí mở tài khoản |
Free
Miễn phí |
|
| Initial Deposit Amount Required
Số tiền kí gửi ban đầu tối thiểu |
|
|
| Monthly Average Balance Required |
|
|
| Số dư trung bình hàng tháng tối thiểu |
|
|
| Monthly Fee if fail to Maintain Minimum Balance |
|
|
| Mức phí dịch vụ hàng tháng nếu số dư duy trì hàng tháng thấp hơn mức quy định |
|
|
| Dormant Account Term
Kỳ hạn tài khoản không hoạt động |
12 Months
12 tháng |
|
| Dormant Account Fees
Mức phí nếu tài khỏan không hoạt động |
Free
Miễn phí |
|
| Account Opening Fee (open with other Standard Chartered branches) | 20 USD + Cable Fee + Courier | |
| Phí mở tài khoản tại các chi nhánh Standard Chartered khác | 20 USD + Điện phí + Bưu phí | |
| Fee for Account Closure Prior to 1 Year of Opening Date |
|
|
| Phí đóng tài khỏan trong vòng 1 năm kể từ ngày mở |
|
|
| Statement Services
Dịch vụ sao kê |
||
| Adhoc
Khi có yêu cầu |
|
|
| Daily
Mỗi ngày |
|
|
| Weekly
Mỗi tuần |
|
|
| Monthly
Mỗi tháng |
Free
Miễn phí |
|
| Certificate of Balance/Audit Confirmation |
|
|
| Xác nhận số dư/ Xác nhận kiểm toán |
|
|
Counter Services – Cash Transactions
|
||
| Cash Deposit – VND
Nộp tiền mặt vào tài khoản - VND |
|
|
| Cash Deposit - USD/EUR/GBP/AUD/SGD/JPY |
|
|
| Nộp tiền mặt vào tài khoản - USD/EUR/GBP/AUD/SGD/JPY |
|
|
| Cash Withdrawal – VND
Rút tiền mặt - VND |
|
|
| Cash Withdrawal - USD/EUR/GBP/AUD/SGD/JPY |
|
|
| Rút tiền mặt - USD/EUR/GBP/AUD/SGD/JPY |
|
|
| Draft Issuance
Phát hành hối phiếu |
|
|
| Draft Cancellation
Hủy hối phiếu |
|
|
Counter Services – Non Cash Transactions
|
||
| Cheque Return/Dishonored Cheque
Séc bị hoàn trả |
|
|
| Stop Cheque
Lệnh ngừng thanh toán séc |
|
|
| Standing Order Establishment
Thiết lập lệnh thanh toán định kì |
|
|
| Cheque Book Issuance
Phát hành sổ séc |
|
|
Payment Transaction ServicesCác dịch vụ giao dịch thanh toán |
||
|
Outward Remittance Chuyển tiền đi |
||
|
Overseas - Debit Account Nước ngoài - Tài khoản ghi nợ |
|
|
|
Local Remittance - Outside HCMC, Hanoi Chuyển tiền trong nước - Ngoài TP HCM và Hà Nội |
34,000 VND |
2 USD |
|
Local Remittance - Inside HCMC, Hanoi Chuyển tiền trong nước - Trong TP HCM và Hà Nội
|
17,000 VND |
1 USD |
|
Inward Remittance Chuyển tiền vào |
||
|
From Banks in Vietnam - Credit Account Từ các Ngân hàng ở Việt Nam - Ghi có tài khoản |
Free Miễn phí
|
|
|
From Overseas Banks - Credit Account Từ các Ngân hàng ở nước ngoài - Ghi có tài khoản
|
Free Miễn phí
|
|
|
From Overseas Banks - Pay In Cash Từ các Ngân hàng ở nước ngoài - Trả bằng tiền mặt
|
N/A Không áp dụng
|
|
|
Standard Chartered In House Transfer/ Payment Chuyển tiền trong nội bộ Standard Chartered ở Việt Nam |
Free Miễn phí
|
|
|
Collection Services Các dịch vụ nhờ thu |
||
|
Foreign - Outward Cheque Collection Nước ngoài - Nhờ thu Séc phát hành và thanh toán ở nước ngoài |
0,125%, min 170,000 VND + postage fee 0,125%, nối thiểu 170,000 VND + bưu phí |
0,125%, min 10 USD + postage fee 0,125%, tối thiểu 10 USD + bưu phí |
|
Local - Outward Cheque Collection Trong nước - Nhờ thu Séc không do Standard Chartered phát hành |
Inside HCMC/ Hanoi: 34,000 VND/ Cheque Trong HCM/ Hà Nội: 34,000 VND/ Séc Outside HCMC/ Hanoi: 85,000 VND/Cheque Ngoài HCM/ Hà Nội: 85,000 VND/ Séc |
Inside HCMC/ Hanoi: 2 USD/ Cheque Trong HCM/ Hà Nội: 2 USD/ Séc Outside HCMC/ Hanoi: 5 USD/Cheque Ngoài HCM/ Hà Nội: 5 USD/ Séc
|
|
Local - Inward Cheque Collection Trong nước - Nhờ thu Séc do Standard Chartered phát hành |
34,000 VND/ Flat 34,000 VND/ Lần |
2 USD/ Flat 2 USD / Lần |
|
Communication Charge Phí Bưu Chính Viễn Thông |
||
|
Fax |
||
|
Local Trong nước |
17,000 VND/page 17,000 VND/trang |
1 USD/page 1 USD/trang |
|
Overseas Nước ngoài |
85,000 VND/page 85,000 VND/trang |
5 USD/page 5 USD/trang
|
|
Postage Bưu Phí |
||
|
Local Trong nước |
34,000 VND |
2 USD |
|
Overseas Nước ngoài |
85,000 VND |
5 USD |
|
Courier Chuyển phát nhanh |
||
|
Local Trong nước |
50,000 VND |
3 USD |
|
Overseas Nước ngoài |
DHL fees applied Theo biểu phí của DH:L |
DHL fees applied Theo biểu phí của DH:L |
|
SWIFT or Telex SWIFT hoặc phí Telex |
||
|
Local Trong nước |
85,000 VND |
5 USD |
|
Overseas Nước ngoài |
170,000 VND |
10 USD |
